ProductiveTechTalk - AI, Development Tools, and Productivity Blog
AI core wrapped in structured harness showing planner, generator, evaluator

Harness Engineering là gì? Cách thiết kế AI Agent thực sự dùng được | 2026

Kim Jongwook · 2026-03-29

TL;DR

Harness engineering layers contrasted with a solo AI agent
  • Harness Engineering là phương pháp thiết kế AI Agent xoay quanh điểm thất bại cố hữu của mô hình.
  • Cốt lõi: tách riêng Planner – Generator – Evaluator, lấy cảm hứng từ GAN để tránh tự đánh giá thiên lệch.
  • Solo agent rẻ và nhanh nhưng gần như luôn cho ra kết quả không dùng được trong hệ thống phức tạp.
  • Hơn 50 agent, 80+ skill, 20+ security hook giúp tự động hóa content, CRM, thầu – mà vẫn an toàn dữ liệu.
  • Khi mô hình AI mạnh hơn, cấu trúc Harness phải nhẹ dần, bỏ bớt “nạng”, chứ không thêm phức tạp.
Table of Contents


Harness Engineering là phương pháp thiết kế hệ thống AI Agent đặt trọng tâm vào việc nhìn thẳng vào chỗ AI hay thất bại nhất, rồi biến những chỗ đó thành cấu trúc, quy tắc và pipeline để bịt lỗi. Thay vì tin rằng “AI giờ đã đủ thông minh để tự lo”, Harness giả định điều ngược lại: nếu không cột chặt bằng cấu trúc, hệ thống sẽ vỡ.

Related: AI và tương lai nghề lập trình: 12 bài học sống còn

Related: Claude SEO: Bộ công cụ SEO tự động cho năm 2026

Related: AI website na ná nhau: nguyên nhân & cách sửa | Hướng dẫn

Theo cách này, AI không còn là “siêu trợ lý đa năng làm mọi thứ một mình”, mà trở thành một tổ chức agent có vai trò rõ ràng, được bảo vệ bởi guardrail, security hook và quy tắc hành vi. Tôi đã áp dụng kiểu thiết kế này cho quy trình nội dung và CRM – sự khác biệt về độ tin cậy so với solo agent là rõ ràng đến mức khó phủ nhận.

Bài này tổng hợp triết lý Harness do Anthropic công bố, cộng với một case thực chiến đã vận hành hệ thống gồm 51 agent, 85 skill, 21 security hook và 90 rule. Bạn sẽ thấy vì sao solo agent gần như luôn “toang” trong hệ thống thực, và cách bắt đầu xây một Harness tối giản ngay cả khi không biết code.


Harness Engineering là gì?

Context instability and self-evaluation bias illustrated for AI agents

Harness Engineering là một phương pháp thiết kế hệ thống AI Agent nhằm xác định trước những việc AI không thể tự làm tốt và bù đắp bằng cấu trúc, quy tắc và pipeline. Từ “Harness” vừa mang nghĩa “bộ yên cương” vừa là “dây an toàn” – ám chỉ việc buộc một động cơ cực mạnh chạy đúng làn và đúng hướng.

Theo định nghĩa của đội ngũ Anthropic, mỗi thành phần trong một Harness đều là một giả định về giới hạn của mô hình: chỗ nào dễ sai, chỗ đó phải có cấu trúc đỡ. Điều này đảo ngược một tiền đề rất phổ biến: không phải “AI càng ngày càng hoàn hảo”, mà là “AI càng mạnh thì hậu quả khi nó sai càng lớn, nên cấu trúc càng quan trọng”.

“Mọi thành phần trong Harness đều là một giả định về những gì mô hình không thể tự làm được.”

Trên thực tế, Harness vượt xa việc “tối ưu prompt” hay “gắn thêm vài tool”. Đây là một hệ thống multi-agent orchestration nơi nhiều agent phối hợp, mỗi agent chạy trong khung quy tắc, hook và pipeline riêng. Từ kinh nghiệm trực tiếp: chỉ khi chấp nhận trả giá cao hơn về thời gian và chi phí token, bạn mới có được kết quả đạt mức “dám dùng thật với khách hàng”.

Để hiểu tại sao Harness lại cần thiết, phải nhìn vào hai lỗi gốc mà mọi AI agent solo đều vướng.


Hai thất bại gốc của AI: bất ổn ngữ cảnh và tự thiên lệch là gì?

Planner, Generator, Evaluator AI agents in a three-stage pipeline

Hai thất bại gốc của AI Agent là hiện tượng bất ổn ngữ cảnh và thiên lệch khi tự đánh giá kết quả của chính mình. Đây là nền tảng lý do vì sao một agent đơn lẻ rất khó đảm đương quy trình phức tạp từ đầu đến cuối.

Bất ổn ngữ cảnh (Context Instability) là hiện tượng AI bắt đầu quên dần bối cảnh khi cuộc hội thoại kéo dài. Người dùng ChatGPT hay Claude lâu năm đều từng gặp cảnh: nhắc lại “chúng ta vừa thống nhất X” nhưng model lại đi sang hướng khác. Trong lập trình, khi vòng lặp yêu cầu – sửa lỗi – thêm tính năng kéo dài vài chục lượt, sai lệch ngữ cảnh tích lũy sẽ trở thành thảm họa.

Thiên lệch tự đánh giá (Self-Evaluation Bias) còn nguy hiểm hơn. Khi AI vừa là “người làm” vừa là “người chấm”, nó có xu hướng tự hợp lý hóa kết quả của mình – xem bug là “không đáng kể” rồi cho qua.

Một kỹ sư Anthropic ghi lại: “Tôi thấy nó tự phát hiện một lỗi thật sự, sau đó tự thuyết phục mình rằng lỗi đó không nghiêm trọng rồi vẫn phê duyệt.”

Cơ chế này giống hệt con người: ai cũng từng thấy code mình “cũng ổn mà” trong khi reviewer phát hiện đầy lỗi. Khác biệt là AI không có cảm giác xấu hổ, nên mức thiên lệch còn mạnh hơn. Khi dùng AI review bài viết mà không tách riêng một evaluator độc lập, rất nhiều lỗi logic vẫn bị bỏ sót – điều này xảy ra đủ nhiều lần để không còn nghi ngờ nữa.

Chính hai thất bại gốc này là điểm xuất phát cho triết lý Harness: không để cùng một agent vừa làm vừa chấm, và không cho phép ngữ cảnh trôi tự do.


Cấu trúc 3 bước của Harness lấy cảm hứng từ GAN là gì?

Multi-agent Harness system with routing, rules, and security hooks

Cấu trúc ba bước của Harness là một mô hình multi-agent gồm Planner, Generator và Evaluator, lấy cảm hứng trực tiếp từ kỹ thuật GAN trong lĩnh vực AI. Trong GAN (Generative Adversarial Network), một mạng tạo (generator) và một mạng phân biệt (discriminator) được tách riêng và “đấu” với nhau để nâng chất lượng đầu ra.

Áp dụng vào hệ thống agent, Anthropic tổ chức Harness theo ba lớp:

1. Planner (Người lập kế hoạch)

Planner nhận yêu cầu mơ hồ và chuyển thành bản đặc tả chi tiết. Từ một câu “Làm giúp tính năng đăng nhập”, Planner sẽ biến thành:

  • Danh sách use case (đăng ký, đăng nhập, quên mật khẩu…)
  • Điều kiện lỗi và ngoại lệ
  • Ràng buộc bảo mật
  • Tiêu chí chấp nhận (acceptance criteria)

Nếu không có lớp Planner, AI thường “lao vào code” theo kiểu cảm hứng, dẫn đến kiến trúc thiếu nhất quán – pattern này lặp lại đủ nhiều lần để thành quy luật.

2. Generator (Người tạo sản phẩm)

Generator dùng đặc tả của Planner để viết code thật hoặc tạo nội dung, thường được chia nhỏ theo các “sprint contract” – những khối công việc có đầu vào, đầu ra và tiêu chí cụ thể. Mỗi sprint hoàn thành sẽ sinh ra một phần sản phẩm có thể kiểm thử độc lập.

3. Evaluator (Người đánh giá)

Evaluator là trái tim của Harness. Nó chạy test tự động và chấm điểm kết quả dựa trên tiêu chí được định nghĩa trước. Điểm quan trọng: Generator và Evaluator là hai agent tách rời hoàn toàn. Evaluator phát hiện lỗi sẽ trả feedback, tạo thành feedback loop. Generator sửa, Evaluator lại test, lặp cho đến khi đạt chuẩn.

Chỉ cần thêm từ khóa “chất lượng bảo tàng” vào tiêu chí chấm điểm, Anthropic ghi nhận thẩm mỹ thiết kế của kết quả thay đổi rõ rệt.

Điều thú vị là chỉ một chỉnh sửa nhỏ trong tiêu chí của Evaluator – ví dụ thêm yêu cầu “đọc được trên màn hình di động” – có thể nâng chất lượng đầu ra lên một bậc mà không cần đổi model.


Solo Agent vs Harness: chi phí và chất lượng khác nhau thế nào?

So sánh solo agent và Harness là cách trực quan nhất để thấy vì sao “rẻ và nhanh” thường đồng nghĩa với “không dùng được trong thực tế”. Các số liệu thực nghiệm của Anthropic cho thấy độ chênh cực lớn.

Bảng dưới đây tóm tắt kết quả tiêu biểu:

Tiêu chí Solo Agent Harness v1 (Sonnet 4.5) Harness v2 (Opus 4.6)
Chi phí 9 USD ~200 USD ~120 USD
Thời gian Nhanh ~6 giờ ~4 giờ
Kết quả Tưởng xong nhưng lỗi tính năng cốt lõi, không dùng được Hoàn thành 16 tính năng, 10 sprint, app demo “Retro 4G” chạy được ~70% app, chỉ với 3 vòng dev + 3 vòng QA
Độ tin cậy Thấp, khó dùng cho sản phẩm thật Có thể dùng ở mức sản phẩm thử nghiệm nghiêm túc Tiệm cận chất lượng sản phẩm dịch vụ

Khi thử để một agent duy nhất viết cả backend lẫn frontend cho một trang đơn giản, pattern giống hệt: về bề ngoài, mọi thứ như đã xong. Nhưng đi vào test các case biên (edge case) thì flow liên tục vỡ.

Ngược lại, Harness chấp nhận tăng chi phí gấp hàng chục lần nhưng đổi lại có test rõ ràng, có QA riêng, có feedback loop giữa Generator và Evaluator.

Chi phí token có thể cao gấp 20 lần, nhưng nếu kết quả 9 USD là “không dùng được” còn 200 USD là “dùng thật với khách”, thì hai con số này không thể so sánh trực tiếp.

Một insight quan trọng khác: khi model mạnh hơn, Harness phải nhẹ hơn. Khi Claude Sonnet 4.5 ra mắt, nhu cầu reset ngữ cảnh gần như biến mất. Đến Opus 4.6, chính model đã tự biết chia việc hợp lý, khiến nhiều lớp sprint thủ công không còn cần thiết. Harness không phải bộ khung cố định – nó là “bộ nạng” có thể tháo dần khi mô hình trưởng thành.


Hệ thống 51 agent, 85 skill, 21 security hook hoạt động ra sao?

Hệ thống Harness thực chiến là một mạng lưới gồm hàng chục agent chuyên môn, hàng chục skill và một lớp bảo vệ dày đặc các security hook cùng rule. Đây là ví dụ cụ thể cho thấy triết lý Anthropic có thể triển khai đến mức “chạy công ty thật”.

Cấu trúc agent:

51 agent chia theo chức năng: phát triển, review, kinh doanh, marketing, sáng tạo, nghiên cứu, vận hành, đầu tư, pháp lý, tài chính, nhân sự. Mỗi nhóm được biểu diễn trong một “agent office dashboard” với biểu tượng vui: model mạnh như Opus mang “vương miện” (trưởng phòng), Sonnet mang cà vạt, Haiku là thực tập sinh.

Cấu trúc pipeline:

Mỗi mảng có một pipeline riêng nhưng vẫn dựa vào khung Planner – Generator – Evaluator: pipeline phát triển phần mềm, pipeline pháp lý, pipeline CRM, pipeline hoạch định kinh doanh và nội dung. Công việc được xử lý như set menu ở quán ăn – luôn đi theo thứ tự cố định, bước này xong mới đến bước kia.

Một cơ chế đáng chú ý là “tipification rule”: để câu “Claude đã hoàn thành” được xuất hiện, task đó bắt buộc phải đi qua một pha kiểm chứng riêng. Cơ chế này chặn đứng thiên lệch tự đánh giá – agent không thể tự tuyên bố mình đã xong nếu chưa được hệ thống xác nhận.

Kết quả thử nghiệm cho thấy chỉ cần thêm lớp “bắt buộc qua QA agent riêng” vào quy trình nội dung, số lỗi phải sửa sau khi publish giảm đi rõ rệt.


Tại sao security hook là “phanh” bắt buộc của mọi Harness?

Security hook là các cơ chế an toàn gắn vào pipeline để chặn trước hành vi nguy hiểm của AI, đặc biệt là truy cập dữ liệu nhạy cảm hoặc dùng sai công cụ. Vai trò của chúng chỉ thực sự được nhìn rõ sau vài lần “hú hồn”.

Một tai nạn thực tế xảy ra khi để AI phân tích dữ liệu trên Supabase mà không có bất kỳ hook nào. Kết quả: dữ liệu cực kỳ nhạy cảm được in thẳng ra terminal, trong khi AI nghĩ mình đang làm đúng yêu cầu.

AI không có trực giác “tình huống nguy hiểm” – nó chỉ có nhiệm vụ “cố gắng làm đúng prompt”.

Để ngăn loại rủi ro này, nhóm đã xây các hook như:

  • “Salary Guard”: mọi truy vấn chạm tới dữ liệu lương nhân viên bị chặn ngay lập tức.
  • Quy tắc chọn tool cho web: nếu URL là localhost thì dùng Playwright; nếu là miền ngoài thì tự động chuyển sang Browser Use.

Lý do quy tắc thứ hai tồn tại: Claude Code có xu hướng “dùng Playwright cho mọi web” vì thấy nó tiện, dù công cụ này được thiết kế cho test local. Đây là ví dụ rõ ràng của “hiểu thiên lệch hành vi của AI rồi sửa bằng quy tắc”.

Khi kiểm tra các workflow nội bộ, phần lớn tình huống rủi ro đều lặp lại theo cùng một pattern. Biến mỗi pattern đó thành một security hook là cách nhanh nhất để học một lần, tránh mãi mãi.

“AI không có phanh mặc định. Không có guardrail và hook, nó giống hệt một chiếc xe không phanh – chỉ biết chạy thẳng tới nơi nguy hiểm.”


Agent auto-routing và các pipeline tự động hóa thực tế hoạt động thế nào?

Agent auto-routing là cơ chế giúp hệ thống tự chọn đúng agent chuyên môn dựa trên nội dung yêu cầu, thay vì bắt người dùng nhớ tên từng agent. Đây là “bộ não tổng đài” đứng trước 51 agent còn lại.

Cách hoạt động khá trực quan: nếu người dùng gõ “Dự báo thuế VAT năm 2026 giúp tôi”, hệ thống bắt được từ khóa liên quan thuế và tài chính rồi tự động gọi Financial Accountant Agent. Câu hỏi về hợp đồng thì chuyển cho agent pháp lý. Yêu cầu review code thì chuyển cho agent review kỹ thuật. Câu hỏi về bằng sáng chế thì gọi agent chuyên sở hữu trí tuệ.

Cơ chế này quan trọng vì 99% người dùng không muốn học một “ngôn ngữ lệnh” mới. Họ chỉ muốn nói tự nhiên – còn việc chọn đúng chuyên gia là nhiệm vụ của hệ thống.

Ba ví dụ pipeline tự động hóa tiêu biểu:

Pipeline YouTube

Nhập chủ đề, hệ thống lần lượt nghiên cứu nội dung, viết kịch bản, tạo giọng đọc, thiết kế motion graphic, tạo thumbnail, chuẩn bị mô tả và upload. Chủ kênh chỉ cần duyệt lần cuối. Theo mô tả, nhiều kênh YouTube đang được vận hành song song bằng đúng pipeline này.

Pipeline CRM

Khi email khách hàng đến: email được ghi vào CRM, agent CRM phân loại khách, agent báo giá soạn draft, agent copywriter viết email phản hồi. Con người chỉ cần xem lại và bấm gửi. Chỉ riêng pipeline này đã đủ giảm đáng kể thời gian xử lý “việc vặt” mỗi tuần.

Pipeline săn chương trình hỗ trợ và đấu thầu

Mỗi sáng, hệ thống tự quét thông báo hỗ trợ doanh nghiệp và đấu thầu, đánh điểm mức phù hợp với công ty, rồi gộp thành báo cáo có kèm deadline. Trong bối cảnh Việt Nam, hoàn toàn có thể liên tưởng tới việc quét cổng thông tin các bộ, sở, ban ngành để không bỏ sót cơ hội. Kết hợp với nhắc việc qua email hoặc Zalo, một doanh nghiệp nhỏ có thể “bắt” cơ hội như một công ty lớn sở hữu bộ phận pháp chế – thầu chuyên nghiệp.

Tất cả các pipeline này đều chạy trên khung Harness: có rule, có hook, có Planner – Generator – Evaluator rõ ràng.


Quản trị đội ngũ AI bằng GitHub và Claude Code được đo lường ra sao?

Quản trị đội ngũ dựa trên AI Agent là việc biến log hoạt động của AI và con người thành dữ liệu đo lường năng suất. Hệ thống ví dụ sử dụng kết hợp GitHub và Claude Code để thực hiện điều này.

Mọi công việc thực hiện qua Claude Code đều được ghi lại dưới dạng thay đổi trong GitHub. Tần suất commit, nội dung commit và quỹ đạo cải thiện code trở thành chỉ số năng suất. Lý do chọn GitHub rất đơn giản: đây là môi trường Claude Code tích hợp tốt nhất để lưu trữ và theo dõi thay đổi.

Từ góc độ người dùng, quy trình hành chính thay đổi hẳn. Thời điểm bắt đầu dùng Claude Code trong ngày là thời điểm “check-in”. Khi nhấn “check-out”, toàn bộ hoạt động trong ngày đã được hệ thống tự tổng hợp. Không cần viết báo cáo ngày, tuần; không phải điền timesheet thủ công.

Dashboard có thể cho thấy trạng thái hoạt động của cả tổ chức: ai đang làm gì, cuộc họp nào vừa diễn ra, dự án nào tăng tốc hoặc chậm lại.

Điều này mở ra khả năng thực tế cho 1-2 người sáng lập: vận hành công ty như một tập đoàn nhỏ. Một CEO có thể “sở hữu” các agent cho từng chức năng – phát triển, review, marketing, nghiên cứu, pháp lý, tài chính, nhân sự – và phóng chiếu chúng thành sơ đồ tổ chức ảo.

Thống kê “70% Fortune 100 sử dụng Claude Code” cho thấy hướng đi này đang dần trở thành chuẩn, không còn là thử nghiệm bên lề.


Ba nguyên tắc cốt lõi của Harness Engineering là gì?

Ba nguyên tắc cốt lõi của Harness Engineering là nền móng để thiết kế mọi hệ thống multi-agent đáng tin cậy, bất kể quy mô. Nắm vững ba nguyên tắc này quan trọng hơn việc thuộc lòng chi tiết tool hay API.

Nguyên tắc 1: Tách người lập kế hoạch, người tạo và người kiểm tra

Planner, Generator và Evaluator không bao giờ được là cùng một agent. Nếu để một agent vừa làm vừa chấm, thiên lệch tự đánh giá sẽ luôn xuất hiện. Cảm hứng từ GAN rất rõ ở đây: tách rời “kẻ tạo” và “kẻ phê duyệt” để không có chỗ cho bao che.

Chỉ cần tách một Evaluator riêng cho nội dung hoặc code, chất lượng cải thiện thấy rõ dù vẫn dùng cùng một model.

Nguyên tắc 2: Biến “việc AI không được phép làm” thành quy tắc cứng

AI không có bản năng “biết sợ”, nên phải viết nỗi sợ thành rule. Security hook và guardrail là phanh, không phải phụ kiện. Salary Guard hay routing tool web là minh họa điển hình: hiểu pattern sai, viết rule, không bao giờ lặp lại.

Nguyên tắc 3: Luôn thiết kế feedback loop

Mọi pipeline phải có chu trình “tạo → test → sửa → test lại”. Chất lượng không đến từ lần generate đầu tiên mà đến từ số vòng feedback. Càng nhiều chu kỳ, sản phẩm càng tiệm cận mức “dùng thật”.

Hiểu ba nguyên tắc này là bạn đã đủ điều kiện bắt tay xây Harness, kể cả chưa viết được một dòng code.

Nhiều người không biết lập trình vẫn dùng nguyên tắc trên để thiết kế dashboard quản lý công việc và tự động hóa phần lớn quy trình nội bộ với AI. Người có cấu trúc Harness sẽ mở rộng năng lực cùng AI. Người không có sẽ bị bỏ lại. Điểm phân kỳ này đang đến rất nhanh.


Bạn nên bắt đầu như thế nào từ hôm nay?

  • Vẽ lại một quy trình bạn hay làm (ví dụ: viết blog, trả lời khách hàng) dưới dạng 3 bước Planner – Generator – Evaluator.
  • Chỉ định một agent riêng làm Evaluator, dù ban đầu chỉ là “check lại prompt và kết quả” ở mức đơn giản.
  • Liệt kê 5 việc AI không được phép làm trong quy trình đó (lộ thông tin, gửi nhầm email…) và viết thành rule/hook thô sơ.
  • Chạy thử một pipeline nhỏ, đo xem số lỗi và thời gian sửa lỗi trước/sau khi áp dụng cấu trúc Harness khác nhau thế nào.
  • Cập nhật cấu trúc định kỳ mỗi khi model bạn dùng được nâng cấp; tìm xem có thành phần nào có thể gỡ bỏ cho nhẹ hơn.

Câu hỏi thường gặp

Q: Harness Engineering khác gì so với prompt engineering thông thường?

A: Harness Engineering tập trung vào cấu trúc hệ thống multi-agent và các rule, hook, pipeline bao quanh model, thay vì chỉ tối ưu một prompt cho một lượt gọi. Prompt engineering xử lý tương tác đơn lẻ; Harness xử lý cả quy trình nhiều bước, nhiều vai, bao gồm cả kiểm thử và QA.

Q: Có cần biết lập trình để áp dụng Harness Engineering không?

A: Không bắt buộc. Nhiều phần của Harness chỉ là thiết kế quy trình, nguyên tắc, điều kiện và tiêu chí đánh giá – những thứ có thể mô tả bằng ngôn ngữ tự nhiên. Tuy nhiên, nếu muốn tích hợp sâu với công cụ như GitHub, Playwright hay cơ sở dữ liệu, khả năng lập trình sẽ giúp triển khai an toàn và hiệu quả hơn.

Q: Khi nào nên dùng solo agent, khi nào nên dùng Harness?

A: Solo agent phù hợp với tác vụ đơn giản, rủi ro thấp như tóm tắt, gợi ý ý tưởng, viết nháp. Với tác vụ đòi hỏi độ tin cậy cao, nhiều bước, liên quan dữ liệu nhạy cảm hoặc khách hàng thật, Harness gần như là bắt buộc, vì solo agent khó tránh được lỗi bất ổn ngữ cảnh và thiên lệch tự đánh giá.

Q: Security hook trong Harness có thực sự cần thiết với doanh nghiệp nhỏ?

A: Có. Doanh nghiệp nhỏ thường không có đội bảo mật riêng, nên một lỗi lộ dữ liệu có thể gây thiệt hại vượt quá khả năng chịu đựng. Security hook là lớp bảo vệ chi phí thấp nhưng hiệu quả, ngăn AI truy cập và hiển thị dữ liệu nhạy cảm hoặc dùng sai công cụ cho tác vụ rủi ro.

Q: Làm thế nào để cập nhật Harness khi mô hình AI mới ra mắt?

A: Mỗi khi model được nâng cấp, hãy đánh giá lại những “nạng” đang gắn vào Harness: có reset ngữ cảnh hay chia sprint bằng tay nào không còn cần thiết nữa không. Mục tiêu dài hạn là giảm dần độ phức tạp của Harness khi model thông minh hơn, giữ lại những thành phần thực sự còn tạo giá trị về mặt an toàn và kiểm soát.


Tài liệu tham khảo thêm:

Bài viết này có hữu ích không?

Nhận thêm những bài viết công nghệ miễn phí.

Subscribe to Blog via Email

Enter your email address to subscribe to this blog and receive notifications of new posts by email.








Khám phá thêm từ ProductiveTechTalk

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.

Một phản hồi cho “Harness Engineering là gì? Thiết kế AI Agent 2026”

  1. Ảnh đại diện ProductiveTechTalk

    The line “mỗi thành phần trong một Harness đều là một giả định về giới hạn của mô hình” đập vào mình nhất. Cách nhìn này buộc team phải thiết kế từ “chỗ AI sẽ fail” chứ không từ hype về khả năng của nó, nghe rất thực tế. Mình thấy nhiều người nhảy thẳng vào solo agent rồi thất vọng, trong khi tư duy harness kiểu Planner–Generator–Evaluator này hợp với môi trường production hơn hẳn.

    Source: https://www.youtube.com/watch?v=ZpdPG8128Vs

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ ProductiveTechTalk

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc